Máy chiếu Panasonic PT-REZ80
Mô tả
Máy chiếu Panasonic PT-REZ80 dành cho ai?
Máy chiếu Panasonic PT-REZ80 là dòng laser 1-Chip DLP bền bỉ. Máy phù hợp cho không gian lớn. Nó đáp ứng nhu cầu trình chiếu liên tục.
Đây là lựa chọn cho hội trường lớn. Nó cũng dùng cho sự kiện chuyên nghiệp. Bảo tàng và triển lãm cũng rất phù hợp. Dự án mapping cần độ tin cậy cao.
So sánh nhanh với PT-REQ80
Máy chiếu Panasonic PT-REZ80 có độ phân giải thực WUXGA 1920×1200. PT-REQ80 có độ phân giải 4K+. WUXGA vẫn rất rõ ràng. Nó đủ cho bản vẽ kỹ thuật. Nó cũng tốt cho sân khấu.
Đây là điểm cân bằng hợp lý. Nó cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Độ bền khai thác cũng rất cao.

Ưu điểm nổi bật
Độ sáng 8000 lumens mạnh mẽ
Máy có độ sáng 8000 ANSI Lumens. Mức sáng này rất mạnh. Nó hiển thị rõ trong phòng sáng. Sảnh lớn cũng không lo mờ.
Phòng họp quy mô cao dùng tốt. Bảo tàng và không gian nhiều sáng nền cũng phù hợp.
Công nghệ Quad Pixel Drive
Máy chiếu Panasonic PT-REZ80 dùng Quad Pixel Drive. Nó kết hợp WUXGA thực. Hình ảnh mượt mà và ổn định. Văn bản và video đều rõ.
Đồ họa kỹ thuật hiển thị chính xác. Nội dung sự kiện cũng rất sáng. Dù không phải 4K, máy vẫn rất mạnh.

Tương phản 25000:1 chiều sâu tốt
Tỷ lệ tương phản là 25000:1. Đây là tương phản động. Nó tái tạo chiều sâu tốt. Vùng sáng và vùng tối rõ ràng.
Hình ảnh có khối và dễ nhìn. Trình chiếu nghệ thuật rất phù hợp. Mô phỏng kiến trúc cũng hiệu quả.
Tuổi thọ laser bền bỉ
Máy dùng nguồn sáng Laser Diode. Tuổi thọ đạt 20000 giờ ở Normal. Chế độ Eco đạt 24000 giờ. Điều này giảm bảo trì.
Thời gian gián đoạn cũng ít hơn. Phù hợp cho đơn vị cần chạy lâu dài.

Thiết kế bền bỉ cho vận hành 24/7
Khối quang học kín chống bụi
Kiến trúc quang học được làm kín. Nó chống bụi tuyệt đối. Kết hợp bộ lọc Eco hiệu quả. Điều này tăng độ bền.
Tản nhiệt Liquid Cooling
Hệ thống dùng Liquid Cooling. Nó tản nhiệt ổn định. Máy chạy liên tục 24/7 vẫn mát. Hiệu năng không bị giảm.
Cơ chế an toàn tín hiệu
Máy có Backup Input. Nó tự chuyển sang tín hiệu phụ. Khi nguồn chính lỗi, hình không mất.
Multi Laser Drive Engine cũng có sẵn. Nó giữ độ sáng ổn định. Nếu một diode lỗi, máy vẫn sáng.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công nghệ | 1-Chip DLP, Laser Diode, kín chống bụi |
| Độ sáng | 8000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | WUXGA 1920×1200, Quad Pixel Drive |
| Tương phản | 25000:1 Dynamic |
| Tuổi thọ | 20000 giờ Normal, 24000 giờ Eco |
| Tản nhiệt | Liquid Cooling, vận hành 24/7 |
| An toàn | Backup Input, Multi Laser Drive |
| Ứng dụng | Hội trường, sự kiện, bảo tàng, mapping |
Mục đích sử dụng
Sự kiện và hội trường lớn
Máy phù hợp cho sân khấu. Hội trường lớn cũng rất tốt. Bảo tàng cần hình rộng và sáng. Triển lãm cũng dùng được.
Trình chiếu nghệ thuật và mapping
Dự án mapping cần độ bền cao. PT-REZ80 đáp ứng tốt. Nó xử lý nội dung tĩnh tốt. Nội dung động cũng mượt.
Diện tích lắp đặt
Không gian vừa đến rất lớn
Máy dùng cho 100 đến 1000 m2. Kích thước màn từ 150 đến 400 inch. Tùy ống kính sẽ khác nhau.
Lưu ý khi lắp đặt
Cần tính khoảng cách chiếu. Vị trí treo máy cũng quan trọng. Cao độ khung màn phải chuẩn. Điều này tránh méo hình.
Không gian triển lãm cần đo đạc trước. Sảnh thương hiệu cũng vậy. Đo đạc giúp chọn lens đúng.
Ống kính phù hợp
Tùy chọn short và long throw
Máy chiếu Panasonic PT-REZ80 hỗ trợ nhiều lens ET-DLE. Có short-throw cho đặt gần. Có long-throw cho treo xa.
Đặt gần 2 đến 5m dùng ET-DLE085. Treo xa 10 đến 30m dùng ET-DLE450.
Chọn lens cho mapping
Mapping cần độ chính xác cao. Bề mặt cong cần lens chuẩn. Vì vậy nên khảo sát trước. Kết hợp tư vấn kỹ thuật sẽ tốt hơn.
Giải pháp trình chiếu
Giải pháp chuyên nghiệp
Model này dùng cho kiến trúc. Sân khấu và tương tác cũng phù hợp. Hệ thống nhiều máy đồng bộ rất tốt.
Phần mềm hỗ trợ
Máy kết hợp Geometry Manager Pro. Nó căn chỉnh hình học chuẩn. Đồng bộ màu cũng chính xác. Quản lý tín hiệu tập trung dễ dàng.
Vận hành ổn định liên tục
Khả năng chạy 24/7 rất ổn định. Liquid Cooling hỗ trợ tốt. Đây là nền tảng đáng tin cậy. Phù hợp cho dự án dài hạn.
Mua ở đâu uy tín?
Công ty TCT cung cấp PT-REZ80 chính hãng. TCT tư vấn cấu hình chi tiết. Hỗ trợ chọn lens phù hợp. Thiết kế giải pháp tận nơi.
TCT có kinh nghiệm triển khai chuyên nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ. Hàng chính hãng luôn đảm bảo.
Câu hỏi thường gặp
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| HIỂN THỊ | |
| Loại máy chiếu | Máy chiếu DLP™ 1 chip |
| Phương thức hiển thị | Chip DLP™ x 1, hệ thống chiếu DLP™ |
| Thiết bị hiển thị – Kích thước panel | Đường chéo 0,8 inch (tỷ lệ khung hình 16:10) |
| Thiết bị hiển thị – Số lượng pixel | 2.304.000 (1920 x 1200 pixel) |
| Nguồn sáng | Điốt laser |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200 pixel) |
| Độ sáng (ANSI) | 8.000 lm |
| Độ sáng (Trung tâm) | 8.200 lm |
| Tỷ lệ tương phản (điển hình) | 25.000:1 (Bật hoàn toàn/Tắt hoàn toàn, Độ tương phản động [3]) |
| Tỷ lệ vùng trung tâm so với vùng góc | 90% |
| Tuổi thọ nguồn sáng (Chế độ ECO) | 24.000 giờ |
| Ống kính | Thu phóng bằng điện (tỷ lệ phóng 1.36–2.10:1 đối với ống kính đi kèm), lấy nét bằng điện |
| Kích thước màn hình (đường chéo) | 70–700 inch (với ống kính đi kèm) |
| Dịch chuyển ống kính – Chiều dọc | ±60% (từ tâm màn hình) |
| Dịch chuyển ống kính – Chiều ngang | ±29% (từ tâm màn hình) |
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Chiều dọc: ±40°, Chiều ngang: ±40° |
| Lắp đặt | Trần/sàn, trước/sau, lắp đặt tự do 360 độ |
| Độ ồn khi hoạt động (Chế độ Bình thường) | 35 dB |
| KẾT NỐI | |
| Cổng kết nối vào | HDMI™ IN: x 2 (Màu sâu, tương thích HDCP 2.3, đầu vào tín hiệu 4K/60p); DisplayPort™ IN: x 1 (Màu sâu, tương thích HDCP 2.3, đầu vào tín hiệu 4K/60p); Đầu vào nối tiếp (SERIAL IN): D-sub 9 chân (cái) x 1 (tương thích RS-232C); REMOTE 1 IN: Giắc cắm mini stereo M3 x 1; REMOTE 2 IN: D-sub 9 chân (cái) x 1; Mạng LAN: RJ-45 x 1 (tương thích PJLink™ Class 2, 10Base-T/100Base-TX, tương thích Art-Net); USB TYPE A: x 1 (cho mô-đun không dây/bộ nhớ USB dòng AJ-WM50); Khe cắm (SLOT): Khe cắm mở cho bo mạch chức năng (tương thích Intel® SDM) |
| Cổng kết nối ra | Đồng bộ đa máy chiếu (SYNC OUT): BNC x 1; Đầu ra nối tiếp (SERIAL OUT): D-sub 9 chân (đực) x 1 (tương thích RS-232C); REMOTE 1 OUT: Giắc cắm mini stereo M3 x 1; Đầu ra DC (DC OUT): USB Type A x 1 (DC 5V, 2A) |
| ĐIỆN NĂNG | |
| Nguồn điện | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (W x H x D) | 498 x 212 x 648 mm (với chân đế ở vị trí ngắn nhất, bao gồm ống kính) |
| Trọng lượng | Khoảng 28,7 kg (bao gồm ống kính) |
| ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C (32–113°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80% (không ngưng tụ) |
| PHẦN MỀM VÀ ĐIỀU KHIỂN | |
| Phần mềm áp dụng | Phần mềm chuyển logo, Phần mềm giám sát và điều khiển đa chức năng, Phần mềm thiết lập mạng máy chiếu, Phần mềm cảnh báo sớm, Geometry Manager Pro, Điều khiển máy chiếu thông minh cho iOS/Android™ |
| Chức năng điều khiển qua mạng LAN | Crestron Connected™ V2, Crestron XiO Cloud™, Art-Net DMX, AMX® DD, PJLink™ (Class 2) |
| BẢO HÀNH | |
| Bảo hành | 36 tháng cho thiết bị |
You must be logged in to post a review.
116/2 Hùng Vương, phường 9, quận 5, Tp HCM





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.