Máy chiếu Panasonic PT-VMZ82
Mô tả
Máy chiếu BenQ LW500ST chiếu gần cho phòng họp nhỏ
BenQ LW500ST là máy chiếu LED chiếu gần với độ phân giải WXGA (1280 x 800), độ sáng 2.000 ANSI Lumens và độ phủ màu 98% Rec.709. Ống kính chiếu gần cùng zoom quang học 1,2x giúp linh hoạt hơn khi bố trí máy trong phòng họp hoặc không gian hạn chế. Nguồn sáng LED có tuổi thọ tối đa 30.000 giờ ở chế độ Eco theo thông số của BenQ.
Với độ sáng 2.000 ANSI Lumens, máy phù hợp hơn với phòng có thể kiểm soát ánh sáng. Tham khảo thêm các mẫu máy chiếu BenQ, máy chiếu gần và máy chiếu LED.
Ưu điểm nổi bật
Khung hình 16:10 phù hợp trình chiếu
Phù hợp phòng họp có thể kiểm soát ánh sáng
Tuổi thọ tối đa 30.000 giờ ở chế độ Eco
Linh hoạt bố trí trong không gian nhỏ
Chiếu gần linh hoạt trong không gian hạn chế

BenQ LW500ST sử dụng ống kính chiếu ngắn với tỷ lệ phóng 0,72–0,87 và zoom quang học 1,2x. Thiết kế này giúp máy tạo hình ảnh lớn từ khoảng cách tương đối gần, đồng thời cho phép điều chỉnh vị trí lắp đặt linh hoạt hơn. Máy hỗ trợ Keystone 2D và Corner Fit để căn chỉnh hình ảnh khi vị trí đặt máy hoặc bề mặt chiếu không lý tưởng.
Thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện di chuyển

Với thiết kế nhỏ gọn, BenQ LW500ST thuận tiện bố trí trong phòng họp hoặc di chuyển giữa các phòng khi cần. Hệ thống thấu kính thủy tinh hỗ trợ duy trì độ rõ nét và hạn chế quang sai màu, góp phần tái hiện nội dung trình chiếu nhất quán.
Màu sắc trung thực cho bài thuyết trình

Máy có độ phủ màu 98% Rec.709, hỗ trợ tái hiện màu sắc tự nhiên cho nội dung thuyết trình và video. Các chế độ hình ảnh như Presentation và Spreadsheet được thiết kế để trình chiếu nội dung văn bản, bảng biểu và hình ảnh; hiệu quả hiển thị còn phụ thuộc vào ánh sáng phòng và kích thước màn chiếu.
Nguồn sáng LED bền bỉ, giảm nhu cầu thay đèn

Nguồn sáng LED của BenQ LW500ST có tuổi thọ tối đa 30.000 giờ ở chế độ Eco theo thông số hãng. Thiết kế không sử dụng bóng đèn chiếu truyền thống giúp giảm nhu cầu thay bóng trong quá trình sử dụng. Máy cũng hỗ trợ khởi động lại nhanh sau khi tắt nguồn.
SmartEco hỗ trợ tối ưu mức tiêu thụ năng lượng

Công nghệ SmartEco điều chỉnh công suất nguồn sáng theo nội dung trình chiếu nhằm tối ưu độ sáng và mức tiêu thụ năng lượng. Theo BenQ, chế độ này có thể tiết kiệm đến 70% công suất đầu ra so với chế độ Eco truyền thống trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
Máy có thể tự động tắt nguồn sau một khoảng thời gian không nhận tín hiệu, giúp hạn chế điện năng tiêu thụ khi người dùng quên tắt thiết bị. Thời gian kích hoạt tùy theo thiết lập của máy.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công nghệ trình chiếu | DLP |
| Độ sáng | 2.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải gốc | WXGA (1280 x 800) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Độ tương phản | 20.000:1 |
| Nguồn sáng | LED, tuổi thọ tối đa 30.000 giờ ở chế độ Eco |
| Tỷ lệ phóng | 0,72–0,87; zoom quang học 1,2x |
| Hiệu chỉnh hình ảnh | Keystone 2D, Corner Fit |
Câu hỏi thường gặp
Kết luận: BenQ LW500ST là máy chiếu LED chiếu gần WXGA với độ sáng 2.000 ANSI Lumens, màu sắc Rec.709 và nguồn sáng có tuổi thọ tối đa 30.000 giờ ở chế độ Eco. Máy phù hợp với phòng họp nhỏ hoặc không gian có thể kiểm soát ánh sáng, cần lắp đặt linh hoạt và giảm nhu cầu bảo trì bóng đèn.
Tham khảo thêm các sản phẩm máy chiếu BenQ, máy chiếu gần và máy chiếu LED.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| HIỂN THỊ | |
| Loại máy chiếu | Máy chiếu LCD |
| Kích thước panel | 16,3 mm (0,64 inch) (tỷ lệ khung hình 16:10) |
| Phương thức hiển thị | Panel LCD trong suốt (x 3, R/G/B) |
| Số điểm ảnh | 2.304.000 (1920 x 1200) điểm ảnh x 3 |
| Nguồn sáng | Điốt laser |
| Độ sáng (ANSI) | 8.000 lm |
| Tuổi thọ nguồn sáng (Chế độ ECO) | 24.000 giờ |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200 pixel) |
| Tỷ lệ tương phản | 5.000.000:1 (Bật hoàn toàn/Tắt hoàn toàn) |
| Kích thước màn hình (đường chéo) | 0,76–7,62 m (30–300 inch), tỷ lệ 16:10 |
| Tỷ lệ vùng trung tâm so với vùng góc | 85% |
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Chiều dọc ±25%, Chiều ngang ±35% |
| KẾT NỐI | |
| HDMI™ 1/2 IN | HDMI™ 19-pin x 2 (Tương thích HDCP, Deep Color, đầu vào tín hiệu 4K/30p), hỗ trợ CEC |
| COMPUTER IN | D-sub 15-pin (cái) (RGB/YPBPr/YCbCr) |
| AUDIO IN | Giắc cắm mini stereo M3 x 1 |
| SERIAL IN | D-sub 9-pin (cái) x 1 (tương thích RS-232C) |
| DIGITAL LINK/LAN | RJ-45 x 1 (HDBaseT™, 100Base-TX, tương thích PJLink™ Class 2, HDCP, Deep Color, 4K/30p) |
| LAN | RJ-45 x 1 (10Base-T, 100Base-TX, tương thích PJLink™ Class 2) |
| USB (VIEWER/WIRELESS/DC OUT) | USB Type A x 1 (Memory Viewer, mô-đun không dây AJ-WM50, DC 5V, tối đa 2A) |
| AUDIO OUT | Giắc cắm mini stereo M3 x 1 |
| ÂM THANH | |
| Loa tích hợp | 10 W monaural |
| Độ ồn (NORMAL/ECO) | 39 dB |
| Độ ồn (QUIET) | 34 dB |
| ĐIỆN NĂNG | |
| Nguồn điện | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 400 W (4,2 A) (405 VA) |
| Công suất tiêu thụ (NORMAL) | 365 W (100–240 V), 350 W (200–240 V) |
| Công suất tiêu thụ (ECO) | 260 W (100–240 V), 250 W (200–240 V) |
| Công suất tiêu thụ (QUIET) | 305 W (100–240 V), 295 W (200–240 V) |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Vật liệu vỏ | Nhựa đúc |
| Bộ lọc | Có (bảo trì khoảng 20.000 giờ) |
| Phần mềm áp dụng | Phần mềm giám sát và điều khiển đa chức năng, Phần mềm thiết lập mạng máy chiếu, Phần mềm Presenter Light cho Windows, Ứng dụng chiếu không dây cho iOS/Android |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 399 mm x 115 mm x 348 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 7,4 kg |
| ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C (32–113°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 20–80% (không ngưng tụ) |
| BẢO HÀNH | |
| Bảo hành | 36 tháng cho thiết bị |
You must be logged in to post a review.
116/2 Hùng Vương, phường 9, quận 5, Tp HCM






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.